베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoang mang" (1)
hoang mang
영어
형용사Confused/Bewildered
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
Fabricated information causes public confusion.
관련 단어 "hoang mang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoang mang" (1)
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
Fabricated information causes public confusion.
